Tiếng Việt
Phao câu gà tiếng Anh là gì?
phao câu gà tiếng Anh là chicken tail /ˈʧɪkən teɪl/. Là phần đuôi của con gà, thường dùng để mô tả phần cuối của một thứ gì đó hoặc trong các câu chuyện dân gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken tail
Ví dụ câu với phao câu gà / chicken tail
- 1
He added a chicken tail to the story to make it more interesting.
Anh ấy thêm phần 'phao câu gà' vào câu chuyện để nó hấp dẫn hơn.
- 2
The decoration was topped with a chicken tail-shaped ornament.
Trang trí được trang trí bằng một vật trang trí hình 'phao câu gà'.
Ghi chú dùng từ phao câu gà
Phao câu gà là thành phần cuối cùng, thường dùng trong văn học hoặc mô tả hình dạng. Các từ liên quan: 'đuôi' (tail), 'phần cuối' (end), 'hình dạng' (shape).
Video minh hoạ phao câu gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với phao câu gà
Câu hỏi thường gặp về "phao câu gà"
Phao câu gà tiếng Anh là gì?
Phao câu gà tiếng Anh là "chicken tail" (danh từ), nghĩa là: Là phần đuôi của con gà, thường dùng để mô tả phần cuối của một thứ gì đó hoặc trong các câu chuyện dân gian.
"chicken tail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken tail" nghĩa tiếng Việt là "phao câu gà". Phao câu gà là thành phần cuối cùng, thường dùng trong văn học hoặc mô tả hình dạng.
Phát âm "chicken tail" như thế nào?
"chicken tail" có phiên âm IPA /ˈʧɪkən teɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken tail"?
Anh ấy thêm phần 'phao câu gà' vào câu chuyện để nó hấp dẫn hơn. — He added a chicken tail to the story to make it more interesting.