Tiếng Việt
Pháo hạm tiếng Anh là gì?
Pháo hạm tiếng Anh là Naval gun /ˈneɪvəl ɡʌn/. Súng lớn dùng trên tàu chiến để bắn phá mục tiêu trên biển hoặc trên đất liền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Naval gun
Ví dụ câu với Pháo hạm / Naval gun
- 1
The battleship was equipped with a powerful naval gun.
Chiến hạm được trang bị một khẩu pháo hạm mạnh mẽ.
- 2
Naval guns are essential for ship defense.
Các khẩu pháo hạm là thiết yếu để phòng thủ tàu.
Ghi chú dùng từ Pháo hạm
Pháo hạm là loại vũ khí trên tàu chiến, liên quan đến các thuật ngữ như 'artillery' (pháo binh), 'battleship' (chiến hạm), 'armament' (vũ khí).
Video minh hoạ Pháo hạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Pháo hạm
Câu hỏi thường gặp về "Pháo hạm"
Pháo hạm tiếng Anh là gì?
Pháo hạm tiếng Anh là "Naval gun" (danh từ), nghĩa là: Súng lớn dùng trên tàu chiến để bắn phá mục tiêu trên biển hoặc trên đất liền.
"Naval gun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Naval gun" nghĩa tiếng Việt là "Pháo hạm". Pháo hạm là loại vũ khí trên tàu chiến, liên quan đến các thuật ngữ như 'artillery' (pháo binh), 'battleship' (chiến hạm), 'armament' (vũ khí).
Phát âm "Naval gun" như thế nào?
"Naval gun" có phiên âm IPA /ˈneɪvəl ɡʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Naval gun"?
Chiến hạm được trang bị một khẩu pháo hạm mạnh mẽ. — The battleship was equipped with a powerful naval gun.