Tiếng Việt
Pháo nổ tiếng Anh là gì?
Pháo nổ tiếng Anh là Explosive firework /ɪkˈspləʊsɪv ˈfaɪərˌwɜːrk/. Loại pháo hoa phát nổ để tạo hiệu ứng thị giác và âm thanh trong các dịp lễ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Explosive firework
Ví dụ câu với Pháo nổ / Explosive firework
- 1
The explosive firework lit up the night sky during the celebration.
Chương trình pháo nổ làm bầu trời đêm rực rỡ trong lễ hội.
- 2
Children love watching explosive fireworks on New Year's Eve.
Trẻ em thích xem pháo nổ vào đêm giao thừa.
Ghi chú dùng từ Pháo nổ
Pháo nổ là loại pháo hoa đặc biệt phát nổ để tạo hiệu ứng thị giác và âm thanh. Các từ liên quan: 'firework' (pháo hoa), 'firecracker' (pháo nổ nhỏ), 'pyrotechnics' (nghệ thuật pháo hoa).
Video minh hoạ Pháo nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Pháo nổ
Câu hỏi thường gặp về "Pháo nổ"
Pháo nổ tiếng Anh là gì?
Pháo nổ tiếng Anh là "Explosive firework" (danh từ), nghĩa là: Loại pháo hoa phát nổ để tạo hiệu ứng thị giác và âm thanh trong các dịp lễ hội.
"Explosive firework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Explosive firework" nghĩa tiếng Việt là "Pháo nổ". Pháo nổ là loại pháo hoa đặc biệt phát nổ để tạo hiệu ứng thị giác và âm thanh.
Phát âm "Explosive firework" như thế nào?
"Explosive firework" có phiên âm IPA /ɪkˈspləʊsɪv ˈfaɪərˌwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Explosive firework"?
Chương trình pháo nổ làm bầu trời đêm rực rỡ trong lễ hội. — The explosive firework lit up the night sky during the celebration.