Tiếng Việt
Pháo đập tiếng Anh là gì?
Pháo đập tiếng Anh là Snap poppers /snæp ˈpɑːpərz/. Loại đồ chơi nổ nhỏ, thường dùng để tạo tiếng nổ lớn khi bóp hoặc đập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Snap poppers
Ví dụ câu với Pháo đập / Snap poppers
- 1
Trẻ em thích chơi pháo đập trong lễ hội.
Children enjoy playing snap poppers during the festival.
- 2
Anh ấy mua một hộp pháo đập để chơi cùng bạn.
He bought a box of snap poppers to play with his friends.
Ghi chú dùng từ Pháo đập
Pháo đập là loại đồ chơi nổ nhỏ, thường dùng để tạo tiếng nổ vui nhộn. Các từ liên quan gồm 'firecracker' (pháo nổ), 'noise maker' (đồ tạo tiếng ồn), 'toy' (đồ chơi).
Video minh hoạ Pháo đập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Pháo đập
Câu hỏi thường gặp về "Pháo đập"
Pháo đập tiếng Anh là gì?
Pháo đập tiếng Anh là "Snap poppers" (danh từ), nghĩa là: Loại đồ chơi nổ nhỏ, thường dùng để tạo tiếng nổ lớn khi bóp hoặc đập.
"Snap poppers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Snap poppers" nghĩa tiếng Việt là "Pháo đập". Pháo đập là loại đồ chơi nổ nhỏ, thường dùng để tạo tiếng nổ vui nhộn.
Phát âm "Snap poppers" như thế nào?
"Snap poppers" có phiên âm IPA /snæp ˈpɑːpərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Snap poppers"?
Children enjoy playing snap poppers during the festival. — Trẻ em thích chơi pháo đập trong lễ hội.