The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giật lửa tiếng Anh là gì?

giật lửa tiếng Anh là flare up /fleər ʌp/. bùng phát, trở nên dữ dội hoặc dữ dội hơn, thường liên quan đến cảm xúc hoặc bệnh tật.

Hình minh hoạ "giật lửa" tiếng Anh là "flare up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flare up

Cụm từ
/fleər ʌp/

Ví dụ câu với giật lửa / flare up

  1. 1

    Cơn giận của anh ấy lại giật lửa sau khi nghe tin đó.

    His anger flared up again after hearing the news.

  2. 2

    Bệnh của cô ấy đã giật lửa trở lại vào cuối tuần qua.

    Her illness flared up again over the weekend.

Ghi chú dùng từ giật lửa

'flare up' dùng để miêu tả sự bùng phát đột ngột của cảm xúc hoặc bệnh tật. Các từ liên quan: 'outbreak' (bùng phát), 'eruption' (phun trào), 'intensify' (làm mạnh hơn).

Video minh hoạ giật lửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giật lửa

Câu hỏi thường gặp về "giật lửa"

Giật lửa tiếng Anh là gì?

Giật lửa tiếng Anh là "flare up" (cụm từ), nghĩa là: bùng phát, trở nên dữ dội hoặc dữ dội hơn, thường liên quan đến cảm xúc hoặc bệnh tật.

"flare up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flare up" nghĩa tiếng Việt là "giật lửa". 'flare up' dùng để miêu tả sự bùng phát đột ngột của cảm xúc hoặc bệnh tật.

Phát âm "flare up" như thế nào?

"flare up" có phiên âm IPA /fleər ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flare up"?

His anger flared up again after hearing the news. — Cơn giận của anh ấy lại giật lửa sau khi nghe tin đó.