Tiếng Việt
Hỏa châu tiếng Anh là gì?
hỏa châu tiếng Anh là flare /flɛr/. Lửa hoặc ánh sáng lóe lên nhanh chóng, thường dùng để chỉ đèn hiệu hoặc tín hiệu trong chiến tranh hoặc cứu hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flare
Ví dụ câu với hỏa châu / flare
- 1
Các lính cứu hỏa sử dụng flare để báo hiệu vị trí của họ.
The rescue team used a flare to signal their location.
- 2
Trong đêm tối, một flare sáng rực rỡ đã thu hút sự chú ý của mọi người.
A bright flare in the night caught everyone's attention.
Ghi chú dùng từ hỏa châu
Hỏa châu là loại đèn hiệu phát sáng mạnh, thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc để tín hiệu. Các từ liên quan gồm 'signal' (tín hiệu), 'firework' (pháo hoa), 'luminary' (đèn sáng).
Video minh hoạ hỏa châu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỏa châu
Câu hỏi thường gặp về "hỏa châu"
Hỏa châu tiếng Anh là gì?
Hỏa châu tiếng Anh là "flare" (danh từ), nghĩa là: Lửa hoặc ánh sáng lóe lên nhanh chóng, thường dùng để chỉ đèn hiệu hoặc tín hiệu trong chiến tranh hoặc cứu hộ.
"flare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flare" nghĩa tiếng Việt là "hỏa châu". Hỏa châu là loại đèn hiệu phát sáng mạnh, thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc để tín hiệu.
Phát âm "flare" như thế nào?
"flare" có phiên âm IPA /flɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flare"?
The rescue team used a flare to signal their location. — Các lính cứu hỏa sử dụng flare để báo hiệu vị trí của họ.