Tiếng Việt
Phào tiếng Anh là gì?
phào tiếng Anh là Puff /pʌf/. Là một loại khí hoặc hơi thổi ra nhẹ nhàng, thường dùng để mô tả sự phồng lên hoặc thổi nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Puff
Ví dụ câu với phào / Puff
- 1
Cô ấy thổi phồng chiếc gối trước khi đi ngủ.
She puffed up the pillow before sleeping.
- 2
Ông ấy thổi khí qua ống để làm bong bóng.
He puffed air through a tube to make a bubble.
Ghi chú dùng từ phào
Phào thường liên quan đến khí hoặc hơi thổi ra nhẹ nhàng. Các từ liên quan gồm có 'blow' (thổi), 'inflate' (làm phồng), 'breathe' (thở).
Video minh hoạ phào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phào
Câu hỏi thường gặp về "phào"
Phào tiếng Anh là gì?
Phào tiếng Anh là "Puff" (danh từ), nghĩa là: Là một loại khí hoặc hơi thổi ra nhẹ nhàng, thường dùng để mô tả sự phồng lên hoặc thổi nhẹ.
"Puff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Puff" nghĩa tiếng Việt là "phào". Phào thường liên quan đến khí hoặc hơi thổi ra nhẹ nhàng.
Phát âm "Puff" như thế nào?
"Puff" có phiên âm IPA /pʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Puff"?
She puffed up the pillow before sleeping. — Cô ấy thổi phồng chiếc gối trước khi đi ngủ.