Tiếng Việt
Tầm phào tiếng Anh là gì?
tầm phào tiếng Anh là Meaningless /ˈmiːnɪŋləs/. Không có ý nghĩa hoặc giá trị, vô nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meaningless
Ví dụ câu với tầm phào / Meaningless
- 1
Nói chuyện tầm phào khiến người nghe cảm thấy chán nản.
Talking about trivial matters is just meaningless chatter.
- 2
Câu chuyện của anh ấy thật tầm phào và không quan trọng.
His story was just meaningless and unimportant.
Ghi chú dùng từ tầm phào
Tầm phào là tính từ miêu tả điều gì đó không có ý nghĩa hoặc giá trị. Các từ liên quan gồm 'vô nghĩa', 'nhảm nhí', 'không trọng tâm'.
Video minh hoạ tầm phào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm phào
Câu hỏi thường gặp về "tầm phào"
Tầm phào tiếng Anh là gì?
Tầm phào tiếng Anh là "Meaningless" (tính từ), nghĩa là: Không có ý nghĩa hoặc giá trị, vô nghĩa.
"Meaningless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meaningless" nghĩa tiếng Việt là "tầm phào". Tầm phào là tính từ miêu tả điều gì đó không có ý nghĩa hoặc giá trị.
Phát âm "Meaningless" như thế nào?
"Meaningless" có phiên âm IPA /ˈmiːnɪŋləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meaningless"?
Talking about trivial matters is just meaningless chatter. — Nói chuyện tầm phào khiến người nghe cảm thấy chán nản.