Tiếng Việt
Thở phào nhẹ nhõm tiếng Anh là gì?
thở phào nhẹ nhõm tiếng Anh là sigh in relief /saɪ ɪn rɪˈlif/. Thở ra nhẹ nhõm sau khi lo lắng hoặc căng thẳng đã qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sigh in relief
Ví dụ câu với thở phào nhẹ nhõm / sigh in relief
- 1
Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi biết rằng mọi thứ đều ổn.
She sighed in relief when she found out everything was fine.
- 2
Anh ấy thở phào nhẹ nhõm sau khi hoàn thành bài kiểm tra.
He sighed in relief after finishing the exam.
Ghi chú dùng từ thở phào nhẹ nhõm
Thở phào nhẹ nhõm mô tả hành động thở ra nhẹ nhàng để thể hiện sự nhẹ nhõm. Các từ liên quan: 'relieve' (giảm bớt lo lắng), 'exhale' (thở ra), 'breathe out' (thở ra).
Video minh hoạ thở phào nhẹ nhõm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thở phào nhẹ nhõm
Câu hỏi thường gặp về "thở phào nhẹ nhõm"
Thở phào nhẹ nhõm tiếng Anh là gì?
Thở phào nhẹ nhõm tiếng Anh là "sigh in relief" (động từ), nghĩa là: Thở ra nhẹ nhõm sau khi lo lắng hoặc căng thẳng đã qua.
"sigh in relief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sigh in relief" nghĩa tiếng Việt là "thở phào nhẹ nhõm". Thở phào nhẹ nhõm mô tả hành động thở ra nhẹ nhàng để thể hiện sự nhẹ nhõm.
Phát âm "sigh in relief" như thế nào?
"sigh in relief" có phiên âm IPA /saɪ ɪn rɪˈlif/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sigh in relief"?
She sighed in relief when she found out everything was fine. — Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi biết rằng mọi thứ đều ổn.