Tiếng Việt
Ưỡn ngực tiếng Anh là gì?
Ưỡn ngực tiếng Anh là Puff out chest /pʌf aʊt ʧɛst/. Hành động đẩy ngực ra phía trước để thể hiện sự tự tin hoặc kiêu hãnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Puff out chest
Ví dụ câu với Ưỡn ngực / Puff out chest
- 1
Anh ấy thích ưỡn ngực khi đi vào phòng.
He likes to puff out his chest when entering the room.
- 2
Cô ấy ưỡn ngực để trông tự tin hơn.
She puffs out her chest to look more confident.
Ghi chú dùng từ Ưỡn ngực
Ưỡn ngực là hành động thể hiện sự tự tin hoặc kiêu hãnh. Các từ liên quan: 'posture' (tư thế), 'confidence' (sự tự tin), 'pride' (niềm tự hào).
Video minh hoạ Ưỡn ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ưỡn ngực
Câu hỏi thường gặp về "Ưỡn ngực"
Ưỡn ngực tiếng Anh là gì?
Ưỡn ngực tiếng Anh là "Puff out chest" (động từ), nghĩa là: Hành động đẩy ngực ra phía trước để thể hiện sự tự tin hoặc kiêu hãnh.
"Puff out chest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Puff out chest" nghĩa tiếng Việt là "Ưỡn ngực". Ưỡn ngực là hành động thể hiện sự tự tin hoặc kiêu hãnh.
Phát âm "Puff out chest" như thế nào?
"Puff out chest" có phiên âm IPA /pʌf aʊt ʧɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Puff out chest"?
He likes to puff out his chest when entering the room. — Anh ấy thích ưỡn ngực khi đi vào phòng.