Tiếng Việt
Phát huy tác dụng tiếng Anh là gì?
phát huy tác dụng tiếng Anh là Demonstrate effectiveness /ˈdɛmənstreɪt ɪˈfɛktɪvnəs/. Chứng minh hoặc thể hiện rõ ràng hiệu quả của một hành động hoặc phương pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Demonstrate effectiveness
Ví dụ câu với phát huy tác dụng / Demonstrate effectiveness
- 1
Các chiến dịch quảng cáo này đã phát huy tác dụng trong việc tăng doanh số bán hàng.
This advertising campaign demonstrated effectiveness in boosting sales.
- 2
Chương trình đào tạo mới giúp nhân viên phát huy tác dụng trong công việc.
The new training program helped employees demonstrate effectiveness at work.
Ghi chú dùng từ phát huy tác dụng
Phát huy tác dụng là hành động thể hiện rõ hiệu quả của một phương pháp hoặc hành động. Các từ liên quan: 'hiệu quả' (effectiveness), 'thể hiện' (demonstrate), 'tăng trưởng' (growth).
Video minh hoạ phát huy tác dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát huy tác dụng
- Dụngemploy
- phátDeliver
- phát huypromote
- tác dụngeffect
- phát huy tối đaMaximize efficiency
- phát huy khả năngUtilize abilities
- phát huy năng lựcEnhance capacity
- phát huy điểm mạnhLeverage strengths
- hiệu quả truyền thôngcommunication effectiveness
- phát huy hết khả năngMaximize potential
- làm cho lại có hiệu lựcrestore effectiveness
Câu hỏi thường gặp về "phát huy tác dụng"
Phát huy tác dụng tiếng Anh là gì?
Phát huy tác dụng tiếng Anh là "Demonstrate effectiveness" (động từ), nghĩa là: Chứng minh hoặc thể hiện rõ ràng hiệu quả của một hành động hoặc phương pháp.
"Demonstrate effectiveness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Demonstrate effectiveness" nghĩa tiếng Việt là "phát huy tác dụng". Phát huy tác dụng là hành động thể hiện rõ hiệu quả của một phương pháp hoặc hành động.
Phát âm "Demonstrate effectiveness" như thế nào?
"Demonstrate effectiveness" có phiên âm IPA /ˈdɛmənstreɪt ɪˈfɛktɪvnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Demonstrate effectiveness"?
This advertising campaign demonstrated effectiveness in boosting sales. — Các chiến dịch quảng cáo này đã phát huy tác dụng trong việc tăng doanh số bán hàng.