Tiếng Việt
Hiệu quả truyền thông tiếng Anh là gì?
hiệu quả truyền thông tiếng Anh là communication effectiveness /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ɪˈfɛktɪvnəs/. Khả năng của quá trình truyền đạt thông tin đạt được mục tiêu đề ra một cách rõ ràng và hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
communication effectiveness
Ví dụ câu với hiệu quả truyền thông / communication effectiveness
- 1
Chiến lược marketing mới đã nâng cao hiệu quả truyền thông của công ty.
The new marketing strategy improved the company's communication effectiveness.
- 2
Hiệu quả truyền thông trong cuộc họp giúp mọi người hiểu rõ dự án hơn.
Effective communication in the meeting helped everyone understand the project better.
Ghi chú dùng từ hiệu quả truyền thông
Hiệu quả truyền thông đề cập đến khả năng truyền đạt thông tin thành công. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp), 'message clarity' (độ rõ ràng của thông điệp), và 'feedback' (phản hồi).
Video minh hoạ hiệu quả truyền thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu quả truyền thông
- hiệubrand
- thôngPine
- truyềntransmit
- hiệu quảeffective
- truyền thôngcommunication
- hiệu quả caoHighly efficient
- hiệu quả đầu tưinvestment efficiency
- hiệu quả kinh tếeconomic efficiency
- hiệu quả sử dụngUsage efficiency
- phát huy tác dụngDemonstrate effectiveness
- hiệu quả công việcwork efficiency
- hiệu quả hoạt độngoperational efficiency
Câu hỏi thường gặp về "hiệu quả truyền thông"
Hiệu quả truyền thông tiếng Anh là gì?
Hiệu quả truyền thông tiếng Anh là "communication effectiveness" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của quá trình truyền đạt thông tin đạt được mục tiêu đề ra một cách rõ ràng và hiệu quả.
"communication effectiveness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"communication effectiveness" nghĩa tiếng Việt là "hiệu quả truyền thông". Hiệu quả truyền thông đề cập đến khả năng truyền đạt thông tin thành công.
Phát âm "communication effectiveness" như thế nào?
"communication effectiveness" có phiên âm IPA /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ɪˈfɛktɪvnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "communication effectiveness"?
The new marketing strategy improved the company's communication effectiveness. — Chiến lược marketing mới đã nâng cao hiệu quả truyền thông của công ty.