Tiếng Việt
Phát huy tiếng Anh là gì?
phát huy tiếng Anh là promote /prəˈməʊt/. Thúc đẩy hoặc nâng cao một hoạt động, kỹ năng hoặc giá trị nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
promote
Ví dụ câu với phát huy / promote
- 1
Chúng ta cần phát huy khả năng sáng tạo của học sinh.
We need to promote the creativity of students.
- 2
Chính sách này nhằm phát huy tiềm năng của cộng đồng.
This policy aims to promote the potential of the community.
Ghi chú dùng từ phát huy
Phát huy là hành động thúc đẩy hoặc nâng cao một khả năng hoặc giá trị. Các từ liên quan: thúc đẩy (encourage), nâng cao (enhance), phát triển (develop).
Video minh hoạ phát huy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát huy
- phát huy tối đaMaximize efficiency
- phát huy khả năngUtilize abilities
- phát huy năng lựcEnhance capacity
- phát huy tác dụngDemonstrate effectiveness
- phát huy điểm mạnhLeverage strengths
- phát huy hết khả năngMaximize potential
- phátDeliver
- cần phát huyneed to keep it up
- tiếp tục phát huykeep up the good work
- ThăngPromote
- lăng xêpromote
- phát âmpronounce
Câu hỏi thường gặp về "phát huy"
Phát huy tiếng Anh là gì?
Phát huy tiếng Anh là "promote" (danh từ), nghĩa là: Thúc đẩy hoặc nâng cao một hoạt động, kỹ năng hoặc giá trị nào đó.
"promote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"promote" nghĩa tiếng Việt là "phát huy". Phát huy là hành động thúc đẩy hoặc nâng cao một khả năng hoặc giá trị.
Phát âm "promote" như thế nào?
"promote" có phiên âm IPA /prəˈməʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "promote"?
We need to promote the creativity of students. — Chúng ta cần phát huy khả năng sáng tạo của học sinh.