Tiếng Việt
Phát huy năng lực tiếng Anh là gì?
phát huy năng lực tiếng Anh là Enhance capacity /ɪnˈhæns kəˈpæsɪti/. Nâng cao khả năng hoặc năng lực của bản thân hoặc nhóm để đạt được hiệu quả tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enhance capacity
Ví dụ câu với phát huy năng lực / Enhance capacity
- 1
Chúng tôi cần phát huy năng lực của đội ngũ để hoàn thành dự án.
We need to enhance the capacity of our team to complete the project.
- 2
Việc đào tạo giúp phát huy năng lực của nhân viên.
Training helps enhance the capacity of employees.
Ghi chú dùng từ phát huy năng lực
Phát huy năng lực là quá trình nâng cao khả năng cá nhân hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'phát triển' (develop), 'nâng cao' (improve), 'năng lực' (capacity, ability).
Video minh hoạ phát huy năng lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát huy năng lực
Câu hỏi thường gặp về "phát huy năng lực"
Phát huy năng lực tiếng Anh là gì?
Phát huy năng lực tiếng Anh là "Enhance capacity" (động từ), nghĩa là: Nâng cao khả năng hoặc năng lực của bản thân hoặc nhóm để đạt được hiệu quả tốt hơn.
"Enhance capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enhance capacity" nghĩa tiếng Việt là "phát huy năng lực". Phát huy năng lực là quá trình nâng cao khả năng cá nhân hoặc nhóm.
Phát âm "Enhance capacity" như thế nào?
"Enhance capacity" có phiên âm IPA /ɪnˈhæns kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enhance capacity"?
We need to enhance the capacity of our team to complete the project. — Chúng tôi cần phát huy năng lực của đội ngũ để hoàn thành dự án.