The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếp tục phát huy tiếng Anh là gì?

tiếp tục phát huy tiếng Anh là keep up the good work /kip ʌp ðə ɡʊd wɜrk/. Tiếp tục duy trì và phát huy thành tích hoặc nỗ lực đã đạt được.

Hình minh hoạ "tiếp tục phát huy" tiếng Anh là "keep up the good work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

keep up the good work

Cụm từ
/kip ʌp ðə ɡʊd wɜrk/

Ví dụ câu với tiếp tục phát huy / keep up the good work

  1. 1

    Bạn đã làm rất tốt, hãy tiếp tục phát huy nhé.

    You have done very well, keep up the good work.

  2. 2

    Chúng ta cần tiếp tục phát huy tinh thần đoàn kết để vượt qua thử thách.

    We need to keep up the good work and continue to foster a spirit of unity to overcome the challenges.

Ghi chú dùng từ tiếp tục phát huy

Cụm từ này khuyến khích duy trì nỗ lực và thành tích đã đạt được. Các từ liên quan gồm 'persevere' (kiên trì), 'persist' (bền bỉ), và 'sustain' (duy trì).

Video minh hoạ tiếp tục phát huy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếp tục phát huy

Câu hỏi thường gặp về "tiếp tục phát huy"

Tiếp tục phát huy tiếng Anh là gì?

Tiếp tục phát huy tiếng Anh là "keep up the good work" (cụm từ), nghĩa là: Tiếp tục duy trì và phát huy thành tích hoặc nỗ lực đã đạt được.

"keep up the good work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"keep up the good work" nghĩa tiếng Việt là "tiếp tục phát huy". Cụm từ này khuyến khích duy trì nỗ lực và thành tích đã đạt được.

Phát âm "keep up the good work" như thế nào?

"keep up the good work" có phiên âm IPA /kip ʌp ðə ɡʊd wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "keep up the good work"?

You have done very well, keep up the good work. — Bạn đã làm rất tốt, hãy tiếp tục phát huy nhé.