The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phẫu thuật nội soi tiếng Anh là gì?

phẫu thuật nội soi tiếng Anh là endoscopic surgery /endoscopic ˈsɜːʤᵊri/. Phẫu thuật sử dụng ống nội soi để xem và điều trị bên trong cơ thể qua các vết mổ nhỏ.

Hình minh hoạ "phẫu thuật nội soi" tiếng Anh là "endoscopic surgery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

endoscopic surgery

Danh từ
/endoscopic ˈsɜːʤᵊri/

Ví dụ câu với phẫu thuật nội soi / endoscopic surgery

  1. 1

    Bác sĩ thực hiện phẫu thuật nội soi để kiểm tra dạ dày.

    The doctor performed endoscopic surgery to examine the stomach.

  2. 2

    Phẫu thuật nội soi giúp giảm đau và thời gian hồi phục.

    Endoscopic surgery helps reduce pain and recovery time.

Ghi chú dùng từ phẫu thuật nội soi

Phẫu thuật nội soi là phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, sử dụng ống nội soi để quan sát và điều trị bên trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'laparoscopy' (nội soi ổ bụng), 'endoscope' (ống nội soi), và 'minimally invasive surgery' (phẫu thuật tối thiểu xâm lấn).

Video minh hoạ phẫu thuật nội soi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phẫu thuật nội soi

Câu hỏi thường gặp về "phẫu thuật nội soi"

Phẫu thuật nội soi tiếng Anh là gì?

Phẫu thuật nội soi tiếng Anh là "endoscopic surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật sử dụng ống nội soi để xem và điều trị bên trong cơ thể qua các vết mổ nhỏ.

"endoscopic surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"endoscopic surgery" nghĩa tiếng Việt là "phẫu thuật nội soi". Phẫu thuật nội soi là phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, sử dụng ống nội soi để quan sát và điều trị bên trong cơ thể.

Phát âm "endoscopic surgery" như thế nào?

"endoscopic surgery" có phiên âm IPA /endoscopic ˈsɜːʤᵊri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "endoscopic surgery"?

The doctor performed endoscopic surgery to examine the stomach. — Bác sĩ thực hiện phẫu thuật nội soi để kiểm tra dạ dày.