Tiếng Việt
Phẫu thuật tạo hình tiếng Anh là gì?
Phẫu thuật tạo hình tiếng Anh là Reconstructive surgery /ˌriːkənˈstrʌktɪv ˈsɜːdʒəri/. Phẫu thuật nhằm sửa chữa hoặc tạo hình lại bộ phận cơ thể bị tổn thương hoặc dị tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reconstructive surgery
Ví dụ câu với Phẫu thuật tạo hình / Reconstructive surgery
- 1
Reconstructive surgery can help restore function and appearance after an injury.
Phẫu thuật tạo hình có thể giúp phục hồi chức năng và ngoại hình sau chấn thương.
- 2
Many patients undergo reconstructive surgery after cancer removal.
Nhiều bệnh nhân trải qua phẫu thuật tạo hình sau khi loại bỏ ung thư.
Ghi chú dùng từ Phẫu thuật tạo hình
Phẫu thuật tạo hình là một dạng phẫu thuật nhằm sửa chữa hoặc cải thiện hình dạng của cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cosmetic surgery' (phẫu thuật thẩm mỹ), 'plastic surgery' (phẫu thuật tạo hình), 'reconstruction' (sự phục hồi, tái tạo).
Video minh hoạ Phẫu thuật tạo hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phẫu thuật tạo hình
Câu hỏi thường gặp về "Phẫu thuật tạo hình"
Phẫu thuật tạo hình tiếng Anh là gì?
Phẫu thuật tạo hình tiếng Anh là "Reconstructive surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật nhằm sửa chữa hoặc tạo hình lại bộ phận cơ thể bị tổn thương hoặc dị tật.
"Reconstructive surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reconstructive surgery" nghĩa tiếng Việt là "Phẫu thuật tạo hình". Phẫu thuật tạo hình là một dạng phẫu thuật nhằm sửa chữa hoặc cải thiện hình dạng của cơ thể.
Phát âm "Reconstructive surgery" như thế nào?
"Reconstructive surgery" có phiên âm IPA /ˌriːkənˈstrʌktɪv ˈsɜːdʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reconstructive surgery"?
Phẫu thuật tạo hình có thể giúp phục hồi chức năng và ngoại hình sau chấn thương. — Reconstructive surgery can help restore function and appearance after an injury.