Tiếng Việt
Phẫu thuật thẩm mỹ tiếng Anh là gì?
phẫu thuật thẩm mỹ tiếng Anh là cosmetic surgery /kɑzˈmɛtɪk ˈsɜrʤəri/. Phẫu thuật thẩm mỹ là các thủ thuật y học nhằm cải thiện hoặc thay đổi ngoại hình của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cosmetic surgery
Ví dụ câu với phẫu thuật thẩm mỹ / cosmetic surgery
- 1
Cô ấy đã làm phẫu thuật thẩm mỹ để nâng mũi.
She had cosmetic surgery to enhance her nose.
- 2
Phẫu thuật thẩm mỹ có thể giúp cải thiện sự tự tin của người bệnh.
Cosmetic surgery can help improve a person's self-confidence.
Ghi chú dùng từ phẫu thuật thẩm mỹ
Phẫu thuật thẩm mỹ liên quan đến các thủ thuật như nâng ngực, cắt mí, và chỉnh hình mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'plastic surgery' (phẫu thuật tạo hình), 'reconstructive surgery' (phẫu thuật phục hình), và 'aesthetic' (thẩm mỹ).
Video minh hoạ phẫu thuật thẩm mỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phẫu thuật thẩm mỹ
Câu hỏi thường gặp về "phẫu thuật thẩm mỹ"
Phẫu thuật thẩm mỹ tiếng Anh là gì?
Phẫu thuật thẩm mỹ tiếng Anh là "cosmetic surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật thẩm mỹ là các thủ thuật y học nhằm cải thiện hoặc thay đổi ngoại hình của một người.
"cosmetic surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cosmetic surgery" nghĩa tiếng Việt là "phẫu thuật thẩm mỹ". Phẫu thuật thẩm mỹ liên quan đến các thủ thuật như nâng ngực, cắt mí, và chỉnh hình mặt.
Phát âm "cosmetic surgery" như thế nào?
"cosmetic surgery" có phiên âm IPA /kɑzˈmɛtɪk ˈsɜrʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cosmetic surgery"?
She had cosmetic surgery to enhance her nose. — Cô ấy đã làm phẫu thuật thẩm mỹ để nâng mũi.