Tiếng Việt
Phép năm tiếng Anh là gì?
phép năm tiếng Anh là annual leave /ˈænjuəl liv/. Chính sách nghỉ phép hàng năm dành cho nhân viên để nghỉ ngơi hoặc du lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annual leave
Ví dụ câu với phép năm / annual leave
- 1
Nhân viên được phép nghỉ phép năm vào tháng 7 hàng năm.
Employees are entitled to annual leave in July each year.
- 2
Bạn cần xin phép năm trước khi đi du lịch dài ngày.
You need to request annual leave before going on a long trip.
Ghi chú dùng từ phép năm
Phép năm là quyền lợi của nhân viên để nghỉ ngơi hàng năm. Các thuật ngữ liên quan: 'leave of absence' (nghỉ phép tạm thời), 'vacation' (kỳ nghỉ), 'holiday' (ngày lễ).
Video minh hoạ phép năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phép năm
Câu hỏi thường gặp về "phép năm"
Phép năm tiếng Anh là gì?
Phép năm tiếng Anh là "annual leave" (danh từ), nghĩa là: Chính sách nghỉ phép hàng năm dành cho nhân viên để nghỉ ngơi hoặc du lịch.
"annual leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annual leave" nghĩa tiếng Việt là "phép năm". Phép năm là quyền lợi của nhân viên để nghỉ ngơi hàng năm.
Phát âm "annual leave" như thế nào?
"annual leave" có phiên âm IPA /ˈænjuəl liv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annual leave"?
Employees are entitled to annual leave in July each year. — Nhân viên được phép nghỉ phép năm vào tháng 7 hàng năm.