The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phép vua tiếng Anh là gì?

phép vua tiếng Anh là king's rule /kɪŋz rul/. Chế độ hoặc quyền lực của vua hoặc nhà vua trong việc cai trị đất nước.

Hình minh hoạ "phép vua" tiếng Anh là "king's rule"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

king's rule

Danh từ
/kɪŋz rul/

Ví dụ câu với phép vua / king's rule

  1. 1

    The king's rule lasted for over 30 years.

    Quyền lực của phép vua kéo dài hơn 30 năm.

  2. 2

    During the king's rule, the country experienced peace and prosperity.

    Trong thời kỳ phép vua, đất nước trải qua thời kỳ hòa bình và thịnh vượng.

Ghi chú dùng từ phép vua

Phép vua đề cập đến quyền lực tối cao của vua trong chế độ phong kiến. Các thuật ngữ liên quan: monarchy (chế độ quân chủ), sovereignty (quyền tối cao), authority (quyền lực).

Video minh hoạ phép vua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phép vua

Câu hỏi thường gặp về "phép vua"

Phép vua tiếng Anh là gì?

Phép vua tiếng Anh là "king's rule" (danh từ), nghĩa là: Chế độ hoặc quyền lực của vua hoặc nhà vua trong việc cai trị đất nước.

"king's rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"king's rule" nghĩa tiếng Việt là "phép vua". Phép vua đề cập đến quyền lực tối cao của vua trong chế độ phong kiến.

Phát âm "king's rule" như thế nào?

"king's rule" có phiên âm IPA /kɪŋz rul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "king's rule"?

Quyền lực của phép vua kéo dài hơn 30 năm. — The king's rule lasted for over 30 years.