The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phép nhân tiếng Anh là gì?

phép nhân tiếng Anh là multiplication /ˌmʌltəpləˈkeɪʃən/. Phép nhân là phép toán toán học dùng để nhân hai hoặc nhiều số lại với nhau.

Hình minh hoạ "phép nhân" tiếng Anh là "multiplication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

multiplication

Danh từ
/ˌmʌltəpləˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với phép nhân / multiplication

  1. 1

    Trong toán học, phép nhân của 3 và 4 là 12.

    In mathematics, the multiplication of 3 and 4 equals 12.

  2. 2

    Em đã học cách thực hiện phép nhân trong lớp 4.

    I learned how to perform multiplication in grade 4.

Ghi chú dùng từ phép nhân

Phép nhân là một trong bốn phép tính cơ bản trong toán học, cùng với cộng, trừ, chia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'addition' (cộng), 'subtraction' (trừ), 'division' (chia).

Video minh hoạ phép nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phép nhân

Câu hỏi thường gặp về "phép nhân"

Phép nhân tiếng Anh là gì?

Phép nhân tiếng Anh là "multiplication" (danh từ), nghĩa là: Phép nhân là phép toán toán học dùng để nhân hai hoặc nhiều số lại với nhau.

"multiplication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"multiplication" nghĩa tiếng Việt là "phép nhân". Phép nhân là một trong bốn phép tính cơ bản trong toán học, cùng với cộng, trừ, chia.

Phát âm "multiplication" như thế nào?

"multiplication" có phiên âm IPA /ˌmʌltəpləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "multiplication"?

In mathematics, the multiplication of 3 and 4 equals 12. — Trong toán học, phép nhân của 3 và 4 là 12.