Tiếng Việt
Phết mỡ hoặc nước xốt lên đồ ăn tiếng Anh là gì?
phết mỡ hoặc nước xốt lên đồ ăn tiếng Anh là spread oil or sauce on the food /sprɛd ɔɪl ɔː sɔːs ɒn ðə fuːd/. Phết dầu hoặc nước sốt lên thức ăn để thêm hương vị hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spread oil or sauce on the food
Ví dụ câu với phết mỡ hoặc nước xốt lên đồ ăn / spread oil or sauce on the food
- 1
Bạn có thể phết sốt mayonnaise lên bánh mì.
You can spread mayonnaise on the bread.
- 2
Chúng tôi đã phết nước sốt lên thịt trước khi nướng.
We spread the sauce on the meat before grilling.
Ghi chú dùng từ phết mỡ hoặc nước xốt lên đồ ăn
Đây là hành động phết hoặc lan truyền một chất lỏng hoặc bán lỏng lên thức ăn để làm tăng hương vị hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'spread' (phết), 'apply' (áp dụng), 'coat' (phủ).
Video minh hoạ phết mỡ hoặc nước xốt lên đồ ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phết mỡ hoặc nước xốt lên đồ ăn
Câu hỏi thường gặp về "phết mỡ hoặc nước xốt lên đồ ăn"
Phết mỡ hoặc nước xốt lên đồ ăn tiếng Anh là gì?
Phết mỡ hoặc nước xốt lên đồ ăn tiếng Anh là "spread oil or sauce on the food" (động từ), nghĩa là: Phết dầu hoặc nước sốt lên thức ăn để thêm hương vị hoặc trang trí.
"spread oil or sauce on the food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spread oil or sauce on the food" nghĩa tiếng Việt là "phết mỡ hoặc nước xốt lên đồ ăn". Đây là hành động phết hoặc lan truyền một chất lỏng hoặc bán lỏng lên thức ăn để làm tăng hương vị hoặc trang trí.
Phát âm "spread oil or sauce on the food" như thế nào?
"spread oil or sauce on the food" có phiên âm IPA /sprɛd ɔɪl ɔː sɔːs ɒn ðə fuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spread oil or sauce on the food"?
You can spread mayonnaise on the bread. — Bạn có thể phết sốt mayonnaise lên bánh mì.