The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phệt (ngồi bệt) tiếng Anh là gì?

Phệt (ngồi bệt) tiếng Anh là Sit flat /sɪt flæt/. Ngồi xổm hoặc ngồi thẳng xuống sàn mà không dựa vào lưng hoặc ghế.

Hình minh hoạ "Phệt (ngồi bệt)" tiếng Anh là "Sit flat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sit flat

Động từ
/sɪt flæt/

Ví dụ câu với Phệt (ngồi bệt) / Sit flat

  1. 1

    Tôi thích phệt xuống sàn để nghỉ ngơi.

    I like to sit flat on the floor to rest.

  2. 2

    Cô ấy phệt xuống đất để chơi cùng trẻ em.

    She sat flat on the ground to play with the children.

Ghi chú dùng từ Phệt (ngồi bệt)

Phệt là cách ngồi sát mặt đất, không dựa lưng. Các từ liên quan: 'ngồi xổm' (squatting), 'ngồi bệt' (sit cross-legged), 'ngồi thẳng' (sit upright).

Video minh hoạ Phệt (ngồi bệt)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phệt (ngồi bệt)

Câu hỏi thường gặp về "Phệt (ngồi bệt)"

Phệt (ngồi bệt) tiếng Anh là gì?

Phệt (ngồi bệt) tiếng Anh là "Sit flat" (động từ), nghĩa là: Ngồi xổm hoặc ngồi thẳng xuống sàn mà không dựa vào lưng hoặc ghế.

"Sit flat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sit flat" nghĩa tiếng Việt là "Phệt (ngồi bệt)". Phệt là cách ngồi sát mặt đất, không dựa lưng.

Phát âm "Sit flat" như thế nào?

"Sit flat" có phiên âm IPA /sɪt flæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sit flat"?

I like to sit flat on the floor to rest. — Tôi thích phệt xuống sàn để nghỉ ngơi.