Tiếng Việt
Ngồi bệt tiếng Anh là gì?
ngồi bệt tiếng Anh là sit on the ground /sɪt ɒn ðə ɡraʊnd/. Ngồi thẳng xuống đất hoặc mặt đất mà không dựa vào gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sit on the ground
Ví dụ câu với ngồi bệt / sit on the ground
- 1
Trẻ em thích ngồi bệt chơi đùa ngoài sân.
Children love to sit on the ground and play outside.
- 2
Sau khi mệt mỏi, anh ấy ngồi bệt xuống để nghỉ ngơi.
After being tired, he sat on the ground to rest.
Ghi chú dùng từ ngồi bệt
Ngồi bệt là hành động ngồi trực tiếp trên mặt đất, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc khi không có ghế. Các từ liên quan: 'ngồi', 'đất', 'ghế'.
Video minh hoạ ngồi bệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi bệt
Câu hỏi thường gặp về "ngồi bệt"
Ngồi bệt tiếng Anh là gì?
Ngồi bệt tiếng Anh là "sit on the ground" (động từ), nghĩa là: Ngồi thẳng xuống đất hoặc mặt đất mà không dựa vào gì.
"sit on the ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sit on the ground" nghĩa tiếng Việt là "ngồi bệt". Ngồi bệt là hành động ngồi trực tiếp trên mặt đất, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc khi không có ghế.
Phát âm "sit on the ground" như thế nào?
"sit on the ground" có phiên âm IPA /sɪt ɒn ðə ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sit on the ground"?
Children love to sit on the ground and play outside. — Trẻ em thích ngồi bệt chơi đùa ngoài sân.