The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí chạy điện cont lạnh tiếng Anh là gì?

phí chạy điện cont lạnh tiếng Anh là Reefer electricity fee /ˈriːfə ˈɪlɛkˌtrɪsɪti fiː/. Phí sử dụng điện cho xe container lạnh.

Hình minh hoạ "phí chạy điện cont lạnh" tiếng Anh là "Reefer electricity fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reefer electricity fee

Danh từ
/ˈriːfə ˈɪlɛkˌtrɪsɪti fiː/

Ví dụ câu với phí chạy điện cont lạnh / Reefer electricity fee

  1. 1

    The reefer electricity fee increased this month.

    Phí điện cho xe container lạnh tăng trong tháng này.

  2. 2

    We need to pay the reefer electricity fee before delivery.

    Chúng ta cần thanh toán phí điện cho xe container lạnh trước khi giao hàng.

Ghi chú dùng từ phí chạy điện cont lạnh

Phí chạy điện cont lạnh là khoản phí dùng để trả cho việc cung cấp điện năng cho xe container lạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'refrigerated container' (container làm lạnh), 'cooling system' (hệ thống làm lạnh), 'electricity charge' (phí điện).

Video minh hoạ phí chạy điện cont lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí chạy điện cont lạnh

Câu hỏi thường gặp về "phí chạy điện cont lạnh"

Phí chạy điện cont lạnh tiếng Anh là gì?

Phí chạy điện cont lạnh tiếng Anh là "Reefer electricity fee" (danh từ), nghĩa là: Phí sử dụng điện cho xe container lạnh.

"Reefer electricity fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reefer electricity fee" nghĩa tiếng Việt là "phí chạy điện cont lạnh". Phí chạy điện cont lạnh là khoản phí dùng để trả cho việc cung cấp điện năng cho xe container lạnh.

Phát âm "Reefer electricity fee" như thế nào?

"Reefer electricity fee" có phiên âm IPA /ˈriːfə ˈɪlɛkˌtrɪsɪti fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reefer electricity fee"?

Phí điện cho xe container lạnh tăng trong tháng này. — The reefer electricity fee increased this month.