The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phỉ lòng tiếng Anh là gì?

phỉ lòng tiếng Anh là gratified /ˈɡrætɪfaɪd/. Cảm thấy hài lòng hoặc mãn nguyện về điều gì đó.

Hình minh hoạ "phỉ lòng" tiếng Anh là "gratified"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gratified

Tính từ
/ˈɡrætɪfaɪd/

Ví dụ câu với phỉ lòng / gratified

  1. 1

    Tôi cảm thấy phỉ lòng với kết quả cuối cùng của dự án.

    I felt gratified with the final outcome of the project.

  2. 2

    Cô ấy rất phỉ lòng khi nhận được lời khen ngợi.

    She was very gratified when she received the compliment.

Ghi chú dùng từ phỉ lòng

Phỉ lòng là trạng thái cảm xúc hài lòng, mãn nguyện. Các từ liên quan gồm 'content', 'satisfied', 'pleased' đều diễn đạt cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn.

Video minh hoạ phỉ lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phỉ lòng

Câu hỏi thường gặp về "phỉ lòng"

Phỉ lòng tiếng Anh là gì?

Phỉ lòng tiếng Anh là "gratified" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy hài lòng hoặc mãn nguyện về điều gì đó.

"gratified" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gratified" nghĩa tiếng Việt là "phỉ lòng". Phỉ lòng là trạng thái cảm xúc hài lòng, mãn nguyện.

Phát âm "gratified" như thế nào?

"gratified" có phiên âm IPA /ˈɡrætɪfaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gratified"?

I felt gratified with the final outcome of the project. — Tôi cảm thấy phỉ lòng với kết quả cuối cùng của dự án.