The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phỉ tiếng Anh là gì?

Phỉ tiếng Anh là Hazel /ˈheɪzəl/. Hạt phỉ, loại hạt nhỏ thường dùng trong làm bánh hoặc ăn vặt.

Hình minh hoạ "Phỉ" tiếng Anh là "Hazel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hazel

Danh từ
/ˈheɪzəl/

Ví dụ câu với Phỉ / Hazel

  1. 1

    Tôi thích ăn hạt phỉ rang vào buổi sáng.

    I enjoy eating roasted hazelnuts in the morning.

  2. 2

    Bánh quy chứa nhiều hạt phỉ.

    The cookies contain lots of hazelnuts.

Ghi chú dùng từ Phỉ

Phỉ là loại hạt nhỏ, thường dùng trong ẩm thực và làm bánh. Các từ liên quan: 'nut' (hạt), 'roasted' (rang), 'baking' (nướng).

Video minh hoạ Phỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Phỉ

Câu hỏi thường gặp về "Phỉ"

Phỉ tiếng Anh là gì?

Phỉ tiếng Anh là "Hazel" (danh từ), nghĩa là: Hạt phỉ, loại hạt nhỏ thường dùng trong làm bánh hoặc ăn vặt.

"Hazel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hazel" nghĩa tiếng Việt là "Phỉ". Phỉ là loại hạt nhỏ, thường dùng trong ẩm thực và làm bánh.

Phát âm "Hazel" như thế nào?

"Hazel" có phiên âm IPA /ˈheɪzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hazel"?

I enjoy eating roasted hazelnuts in the morning. — Tôi thích ăn hạt phỉ rang vào buổi sáng.