Tiếng Việt
Phỉ nhổ tiếng Anh là gì?
phỉ nhổ tiếng Anh là spurn /spɜrn/. Xỉ vả, khinh thường hoặc từ chối một cách khinh miệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spurn
Ví dụ câu với phỉ nhổ / spurn
- 1
Anh ấy đã phỉ nhổ vào đề nghị của tôi.
He spurned my proposal with contempt.
- 2
Cô ấy đã phỉ nhổ mọi ý kiến phản đối.
She spurned all objections with disdain.
Ghi chú dùng từ phỉ nhổ
Phỉ nhổ là hành động khinh miệt hoặc từ chối một cách khinh miệt. Các từ liên quan: khinh thường (contempt), từ chối (reject), khinh miệt (disdain).
Video minh hoạ phỉ nhổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phỉ nhổ
Câu hỏi thường gặp về "phỉ nhổ"
Phỉ nhổ tiếng Anh là gì?
Phỉ nhổ tiếng Anh là "spurn" (động từ), nghĩa là: Xỉ vả, khinh thường hoặc từ chối một cách khinh miệt.
"spurn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spurn" nghĩa tiếng Việt là "phỉ nhổ". Phỉ nhổ là hành động khinh miệt hoặc từ chối một cách khinh miệt.
Phát âm "spurn" như thế nào?
"spurn" có phiên âm IPA /spɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spurn"?
He spurned my proposal with contempt. — Anh ấy đã phỉ nhổ vào đề nghị của tôi.