Tiếng Việt
Phí quản lý chung cư tiếng Anh là gì?
phí quản lý chung cư tiếng Anh là Apartment management fee /əˈpɑːtmənt ˈmænɪʤmənt fiː/. Phí trả cho việc quản lý và duy trì chung cư hàng tháng hoặc hàng năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Apartment management fee
Ví dụ câu với phí quản lý chung cư / Apartment management fee
- 1
I pay my apartment management fee every month.
Tôi trả phí quản lý chung cư hàng tháng.
- 2
The apartment management fee covers security and cleaning services.
Phí quản lý chung cư bao gồm dịch vụ an ninh và vệ sinh.
Ghi chú dùng từ phí quản lý chung cư
Phí quản lý chung cư là khoản tiền hàng tháng hoặc hàng năm để duy trì hoạt động của chung cư. Các thuật ngữ liên quan: 'maintenance fee' (phí bảo trì), 'security deposit' (tiền đặt cọc an ninh), 'building management' (quản lý tòa nhà).
Video minh hoạ phí quản lý chung cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí quản lý chung cư
Câu hỏi thường gặp về "phí quản lý chung cư"
Phí quản lý chung cư tiếng Anh là gì?
Phí quản lý chung cư tiếng Anh là "Apartment management fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả cho việc quản lý và duy trì chung cư hàng tháng hoặc hàng năm.
"Apartment management fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Apartment management fee" nghĩa tiếng Việt là "phí quản lý chung cư". Phí quản lý chung cư là khoản tiền hàng tháng hoặc hàng năm để duy trì hoạt động của chung cư.
Phát âm "Apartment management fee" như thế nào?
"Apartment management fee" có phiên âm IPA /əˈpɑːtmənt ˈmænɪʤmənt fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Apartment management fee"?
Tôi trả phí quản lý chung cư hàng tháng. — I pay my apartment management fee every month.