Tiếng Việt
Phi thương bất phú tiếng Anh là gì?
phi thương bất phú tiếng Anh là no trade, no wealth /nəʊ treɪd nəʊ wɛlθ/. Không buôn bán thì không có của cải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no trade, no wealth
Ví dụ câu với phi thương bất phú / no trade, no wealth
- 1
If you don't trade, you won't become wealthy.
Nếu bạn không buôn bán, bạn sẽ không giàu có.
- 2
He believes that no trade means no wealth.
Anh ấy tin rằng không buôn bán thì không có của cải.
Ghi chú dùng từ phi thương bất phú
Cụm từ này nhấn mạnh rằng để có của cải, cần phải tham gia vào hoạt động thương mại. Các từ liên quan: 'trade' (buôn bán), 'wealth' (của cải), 'commerce' (thương mại).
Video minh hoạ phi thương bất phú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi thương bất phú
Câu hỏi thường gặp về "phi thương bất phú"
Phi thương bất phú tiếng Anh là gì?
Phi thương bất phú tiếng Anh là "no trade, no wealth" (cụm từ), nghĩa là: Không buôn bán thì không có của cải.
"no trade, no wealth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no trade, no wealth" nghĩa tiếng Việt là "phi thương bất phú". Cụm từ này nhấn mạnh rằng để có của cải, cần phải tham gia vào hoạt động thương mại.
Phát âm "no trade, no wealth" như thế nào?
"no trade, no wealth" có phiên âm IPA /nəʊ treɪd nəʊ wɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no trade, no wealth"?
Nếu bạn không buôn bán, bạn sẽ không giàu có. — If you don't trade, you won't become wealthy.