Tiếng Việt
Người phi thường tiếng Anh là gì?
người phi thường tiếng Anh là extraordinary person /ɪkˈstrɔrdəˌnɛri ˈpɜrsən/. Người có phẩm chất hoặc khả năng vượt trội hơn người bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extraordinary person
Ví dụ câu với người phi thường / extraordinary person
- 1
Anh ấy là một người phi thường trong lĩnh vực y học.
He is an extraordinary person in the field of medicine.
- 2
Cô ấy đã làm một điều phi thường để cứu sống mọi người.
She did an extraordinary thing to save lives.
Ghi chú dùng từ người phi thường
Từ này mô tả người có đặc điểm hoặc khả năng xuất sắc hơn bình thường. Các từ liên quan gồm 'remarkable' (đáng chú ý), 'exceptional' (xuất sắc), 'phenomenal' (phi thường).
Video minh hoạ người phi thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phi thường
Câu hỏi thường gặp về "người phi thường"
Người phi thường tiếng Anh là gì?
Người phi thường tiếng Anh là "extraordinary person" (danh từ), nghĩa là: Người có phẩm chất hoặc khả năng vượt trội hơn người bình thường.
"extraordinary person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extraordinary person" nghĩa tiếng Việt là "người phi thường". Từ này mô tả người có đặc điểm hoặc khả năng xuất sắc hơn bình thường.
Phát âm "extraordinary person" như thế nào?
"extraordinary person" có phiên âm IPA /ɪkˈstrɔrdəˌnɛri ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extraordinary person"?
He is an extraordinary person in the field of medicine. — Anh ấy là một người phi thường trong lĩnh vực y học.