Tiếng Việt
Phi tiêu tiếng Anh là gì?
phi tiêu tiếng Anh là dart /dɑːrt/. Mũi tên nhỏ, nhẹ thường dùng trong trò chơi hoặc thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dart
Ví dụ câu với phi tiêu / dart
- 1
Anh ấy đã bắn một chiếc phi tiêu chính xác vào trung tâm của bảng.
He threw a dart and hit the bullseye.
- 2
Trò chơi phi tiêu rất phổ biến trong các quán bar.
Dart games are very popular in bars.
Ghi chú dùng từ phi tiêu
Phi tiêu là loại mũi tên nhỏ, nhẹ, thường dùng trong trò chơi. Các từ liên quan gồm 'arrow' (mũi tên), 'target' (mục tiêu), 'game' (trò chơi).
Video minh hoạ phi tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi tiêu
Câu hỏi thường gặp về "phi tiêu"
Phi tiêu tiếng Anh là gì?
Phi tiêu tiếng Anh là "dart" (danh từ), nghĩa là: Mũi tên nhỏ, nhẹ thường dùng trong trò chơi hoặc thể thao.
"dart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dart" nghĩa tiếng Việt là "phi tiêu". Phi tiêu là loại mũi tên nhỏ, nhẹ, thường dùng trong trò chơi.
Phát âm "dart" như thế nào?
"dart" có phiên âm IPA /dɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dart"?
He threw a dart and hit the bullseye. — Anh ấy đã bắn một chiếc phi tiêu chính xác vào trung tâm của bảng.