The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phiên giao dịch tiếng Anh là gì?

phiên giao dịch tiếng Anh là Trading session /ˈtreɪdɪŋ ˈsɛʃən/. Khoảng thời gian trong ngày mà thị trường chứng khoán hoạt động để mua bán. Ví dụ: Phiên giao dịch sáng bắt đầu từ 9 giờ sáng.

Hình minh hoạ "phiên giao dịch" tiếng Anh là "Trading session"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Trading session

Danh từ
/ˈtreɪdɪŋ ˈsɛʃən/

Ví dụ câu với phiên giao dịch / Trading session

  1. 1

    Trong phiên giao dịch buổi sáng, giá cổ phiếu tăng mạnh.

    During the morning trading session, stock prices rose sharply.

  2. 2

    Phiên giao dịch kết thúc lúc 3 giờ chiều.

    The trading session ends at 3 PM.

Ghi chú dùng từ phiên giao dịch

Phiên giao dịch là khoảng thời gian thị trường mở cửa để giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'market hours' (giờ mở cửa thị trường), 'trading hours' (giờ giao dịch), và 'stock exchange' (sở giao dịch chứng khoán).

Video minh hoạ phiên giao dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phiên giao dịch

Câu hỏi thường gặp về "phiên giao dịch"

Phiên giao dịch tiếng Anh là gì?

Phiên giao dịch tiếng Anh là "Trading session" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian trong ngày mà thị trường chứng khoán hoạt động để mua bán. Ví dụ: Phiên giao dịch sáng bắt đầu từ 9 giờ sáng.

"Trading session" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Trading session" nghĩa tiếng Việt là "phiên giao dịch". Phiên giao dịch là khoảng thời gian thị trường mở cửa để giao dịch.

Phát âm "Trading session" như thế nào?

"Trading session" có phiên âm IPA /ˈtreɪdɪŋ ˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Trading session"?

During the morning trading session, stock prices rose sharply. — Trong phiên giao dịch buổi sáng, giá cổ phiếu tăng mạnh.