The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phiên xử thử tiếng Anh là gì?

Phiên xử thử tiếng Anh là Test hearing /tɛst ˈhɪrɪŋ/. Phiên xử thử là một phiên tòa nhằm kiểm tra tính hợp lệ của các chứng cứ hoặc thủ tục trước khi xét xử chính thức.

Hình minh hoạ "Phiên xử thử" tiếng Anh là "Test hearing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Test hearing

Danh từ
/tɛst ˈhɪrɪŋ/

Ví dụ câu với Phiên xử thử / Test hearing

  1. 1

    The court scheduled a test hearing to review the preliminary evidence.

    Phiên xử thử đã được lên kế hoạch để xem xét các chứng cứ sơ bộ.

  2. 2

    During the test hearing, the judge asked for additional documents.

    Trong phiên xử thử, thẩm phán yêu cầu bổ sung các tài liệu.

Ghi chú dùng từ Phiên xử thử

Phiên xử thử là bước chuẩn bị trong quá trình tố tụng, giúp xác định các vấn đề cần tranh luận chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'preliminary hearing' (phiên xử sơ bộ), 'trial' (phiên tòa chính), 'evidence' (chứng cứ), 'judge' (thẩm phán), 'court' (tòa án).

Video minh hoạ Phiên xử thử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phiên xử thử

Câu hỏi thường gặp về "Phiên xử thử"

Phiên xử thử tiếng Anh là gì?

Phiên xử thử tiếng Anh là "Test hearing" (danh từ), nghĩa là: Phiên xử thử là một phiên tòa nhằm kiểm tra tính hợp lệ của các chứng cứ hoặc thủ tục trước khi xét xử chính thức.

"Test hearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Test hearing" nghĩa tiếng Việt là "Phiên xử thử". Phiên xử thử là bước chuẩn bị trong quá trình tố tụng, giúp xác định các vấn đề cần tranh luận chính thức.

Phát âm "Test hearing" như thế nào?

"Test hearing" có phiên âm IPA /tɛst ˈhɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Test hearing"?

Phiên xử thử đã được lên kế hoạch để xem xét các chứng cứ sơ bộ. — The court scheduled a test hearing to review the preliminary evidence.