The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nặng tai tiếng Anh là gì?

nặng tai tiếng Anh là hearing loss /ˈhɪərɪŋ lɒs/. Tình trạng giảm khả năng nghe hoặc mất khả năng nghe bình thường.

Hình minh hoạ "nặng tai" tiếng Anh là "hearing loss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hearing loss

Danh từ
/ˈhɪərɪŋ lɒs/

Ví dụ câu với nặng tai / hearing loss

  1. 1

    Anh ấy bắt đầu gặp nặng tai sau khi nghe nhạc lớn trong thời gian dài.

    He started experiencing hearing loss after listening to loud music for a long time.

  2. 2

    Nặng tai có thể do tuổi tác hoặc tiếp xúc với tiếng ồn lớn.

    Hearing loss can be caused by aging or exposure to loud noise.

Ghi chú dùng từ nặng tai

Nặng tai là tình trạng giảm khả năng nghe, thường liên quan đến tổn thương tai hoặc thính giác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tinnitus' ( ù tai), 'ear infection' (nhiễm trùng tai), và 'hearing aid' (máy trợ thính).

Video minh hoạ nặng tai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nặng tai

Câu hỏi thường gặp về "nặng tai"

Nặng tai tiếng Anh là gì?

Nặng tai tiếng Anh là "hearing loss" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng giảm khả năng nghe hoặc mất khả năng nghe bình thường.

"hearing loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hearing loss" nghĩa tiếng Việt là "nặng tai". Nặng tai là tình trạng giảm khả năng nghe, thường liên quan đến tổn thương tai hoặc thính giác.

Phát âm "hearing loss" như thế nào?

"hearing loss" có phiên âm IPA /ˈhɪərɪŋ lɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hearing loss"?

He started experiencing hearing loss after listening to loud music for a long time. — Anh ấy bắt đầu gặp nặng tai sau khi nghe nhạc lớn trong thời gian dài.