Tiếng Việt
Phúc thẩm tiếng Anh là gì?
phúc thẩm tiếng Anh là Appeal hearing /əˈpiːl ˈhɪərɪŋ/. Phiên tòa xét xử lại vụ án sau khi có đơn kháng cáo của bên liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Appeal hearing
Ví dụ câu với phúc thẩm / Appeal hearing
- 1
Sau khi bị xử sơ thẩm, anh ấy đã nộp đơn phúc thẩm để yêu cầu xem xét lại vụ án.
After the initial trial, he filed an appeal to have the case reconsidered.
- 2
Phiên phúc thẩm diễn ra vào tuần tới để xem xét lại quyết định của tòa sơ thẩm.
The appeal hearing is scheduled for next week to review the initial court decision.
Ghi chú dùng từ phúc thẩm
Phúc thẩm là quá trình xem xét lại một vụ án sau khi đã có phán quyết ban đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trial' (phiên tòa), 'judgment' (phán quyết), 'appellant' (người kháng cáo), 'appellee' (bị kháng cáo).
Video minh hoạ phúc thẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phúc thẩm
Câu hỏi thường gặp về "phúc thẩm"
Phúc thẩm tiếng Anh là gì?
Phúc thẩm tiếng Anh là "Appeal hearing" (danh từ), nghĩa là: Phiên tòa xét xử lại vụ án sau khi có đơn kháng cáo của bên liên quan.
"Appeal hearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Appeal hearing" nghĩa tiếng Việt là "phúc thẩm". Phúc thẩm là quá trình xem xét lại một vụ án sau khi đã có phán quyết ban đầu.
Phát âm "Appeal hearing" như thế nào?
"Appeal hearing" có phiên âm IPA /əˈpiːl ˈhɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Appeal hearing"?
After the initial trial, he filed an appeal to have the case reconsidered. — Sau khi bị xử sơ thẩm, anh ấy đã nộp đơn phúc thẩm để yêu cầu xem xét lại vụ án.