The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phiếu giao nhận hồ sơ tiếng Anh là gì?

phiếu giao nhận hồ sơ tiếng Anh là document delivery note /ˈdɑkjəmɛnt dɪˈlɪvəri noʊt/. Phiếu ghi nhận việc giao nhận hồ sơ, thường dùng trong các giao dịch hành chính hoặc công việc.

Hình minh hoạ "phiếu giao nhận hồ sơ" tiếng Anh là "document delivery note"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

document delivery note

Danh từ
/ˈdɑkjəmɛnt dɪˈlɪvəri noʊt/

Ví dụ câu với phiếu giao nhận hồ sơ / document delivery note

  1. 1

    Anh ấy đã ký vào phiếu giao nhận hồ sơ sau khi nhận tài liệu.

    He signed the document delivery note after receiving the documents.

  2. 2

    Bạn cần điền đầy đủ thông tin vào phiếu giao nhận hồ sơ trước khi gửi đi.

    You need to fill out all the information on the document delivery note before sending.

Ghi chú dùng từ phiếu giao nhận hồ sơ

Phiếu giao nhận hồ sơ là giấy tờ xác nhận việc chuyển giao hồ sơ. Các từ liên quan: 'receipt' (biên nhận), 'delivery' (giao hàng), 'document' (tài liệu).

Video minh hoạ phiếu giao nhận hồ sơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phiếu giao nhận hồ sơ

Câu hỏi thường gặp về "phiếu giao nhận hồ sơ"

Phiếu giao nhận hồ sơ tiếng Anh là gì?

Phiếu giao nhận hồ sơ tiếng Anh là "document delivery note" (danh từ), nghĩa là: Phiếu ghi nhận việc giao nhận hồ sơ, thường dùng trong các giao dịch hành chính hoặc công việc.

"document delivery note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"document delivery note" nghĩa tiếng Việt là "phiếu giao nhận hồ sơ". Phiếu giao nhận hồ sơ là giấy tờ xác nhận việc chuyển giao hồ sơ.

Phát âm "document delivery note" như thế nào?

"document delivery note" có phiên âm IPA /ˈdɑkjəmɛnt dɪˈlɪvəri noʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "document delivery note"?

He signed the document delivery note after receiving the documents. — Anh ấy đã ký vào phiếu giao nhận hồ sơ sau khi nhận tài liệu.