The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phiếu khảo sát tiếng Anh là gì?

phiếu khảo sát tiếng Anh là survey form /ˈsɜrˌveɪ fɔrm/. Biểu mẫu dùng để thu thập ý kiến hoặc dữ liệu từ người tham gia.

Hình minh hoạ "phiếu khảo sát" tiếng Anh là "survey form"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

survey form

Danh từ
/ˈsɜrˌveɪ fɔrm/

Ví dụ câu với phiếu khảo sát / survey form

  1. 1

    Bạn cần điền vào phiếu khảo sát để hoàn tất đăng ký.

    You need to fill out the survey form to complete the registration.

  2. 2

    Giáo viên phát phiếu khảo sát để học sinh đánh giá lớp học.

    The teacher distributed the survey form for students to evaluate the class.

Ghi chú dùng từ phiếu khảo sát

Phiếu khảo sát là một dạng biểu mẫu dùng để thu thập thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'questionnaire' (bảng câu hỏi), 'feedback form' (biểu mẫu phản hồi), 'data collection' (thu thập dữ liệu).

Video minh hoạ phiếu khảo sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phiếu khảo sát

Câu hỏi thường gặp về "phiếu khảo sát"

Phiếu khảo sát tiếng Anh là gì?

Phiếu khảo sát tiếng Anh là "survey form" (danh từ), nghĩa là: Biểu mẫu dùng để thu thập ý kiến hoặc dữ liệu từ người tham gia.

"survey form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"survey form" nghĩa tiếng Việt là "phiếu khảo sát". Phiếu khảo sát là một dạng biểu mẫu dùng để thu thập thông tin.

Phát âm "survey form" như thế nào?

"survey form" có phiên âm IPA /ˈsɜrˌveɪ fɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "survey form"?

You need to fill out the survey form to complete the registration. — Bạn cần điền vào phiếu khảo sát để hoàn tất đăng ký.