Tiếng Việt
Khảo sát tiếng Anh là gì?
khảo sát tiếng Anh là survey /ˈsɜrˌveɪ/. Khảo sát là quá trình thu thập thông tin hoặc dữ liệu từ một nhóm người hoặc khu vực để phân tích hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
survey
Ví dụ câu với khảo sát / survey
- 1
Chúng tôi đã khảo sát ý kiến của khách hàng về sản phẩm mới.
We conducted a survey to gather customer opinions about the new product.
- 2
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của người tiêu dùng tăng lên.
The survey results showed an increase in consumer satisfaction.
Ghi chú dùng từ khảo sát
Khảo sát thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường và điều tra xã hội. Các từ liên quan: 'questionnaire' (bảng câu hỏi), 'poll' (cuộc thăm dò), 'data collection' (thu thập dữ liệu).
Video minh hoạ khảo sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo sát
- khảo sát thực tếactual survey
- khảo sát địa chấtgeological survey
- khảo sát địa điểmsite survey
- khảo sát địa hìnhtopographical survey
- khảo sát mặt bằngground survey
- khảo sát thực địafield survey
- khảo sát công trìnhconstruction surveying
- khảo sát thị trườngmarket survey
- khảo sát hiện trườngscene investigation
- SátClose
- khảointerrogate
- đi khảo sátconduct a survey
Câu hỏi thường gặp về "khảo sát"
Khảo sát tiếng Anh là gì?
Khảo sát tiếng Anh là "survey" (động từ, danh từ), nghĩa là: Khảo sát là quá trình thu thập thông tin hoặc dữ liệu từ một nhóm người hoặc khu vực để phân tích hoặc đánh giá.
"survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"survey" nghĩa tiếng Việt là "khảo sát". Khảo sát thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường và điều tra xã hội.
Phát âm "survey" như thế nào?
"survey" có phiên âm IPA /ˈsɜrˌveɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "survey"?
We conducted a survey to gather customer opinions about the new product. — Chúng tôi đã khảo sát ý kiến của khách hàng về sản phẩm mới.