Tiếng Việt
Phiếu trắng tiếng Anh là gì?
phiếu trắng tiếng Anh là abstention /əbˈstɛnʧən/. Hành động không bỏ phiếu trong một cuộc bỏ phiếu, thể hiện sự không tham gia hoặc không đồng ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abstention
Ví dụ câu với phiếu trắng / abstention
- 1
Anh ấy đã chọn phiếu trắng trong cuộc bầu cử để thể hiện sự trung lập.
He cast an abstention in the election to show neutrality.
- 2
Phiếu trắng thường được sử dụng để phản đối hoặc để bỏ qua câu hỏi.
A blank ballot is often used to protest or skip a question.
Ghi chú dùng từ phiếu trắng
Phiếu trắng là hình thức không bỏ phiếu trong các cuộc bỏ phiếu, thể hiện sự trung lập hoặc phản đối. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vote', 'ballot', 'poll'.
Video minh hoạ phiếu trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu trắng
Câu hỏi thường gặp về "phiếu trắng"
Phiếu trắng tiếng Anh là gì?
Phiếu trắng tiếng Anh là "abstention" (danh từ), nghĩa là: Hành động không bỏ phiếu trong một cuộc bỏ phiếu, thể hiện sự không tham gia hoặc không đồng ý.
"abstention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abstention" nghĩa tiếng Việt là "phiếu trắng". Phiếu trắng là hình thức không bỏ phiếu trong các cuộc bỏ phiếu, thể hiện sự trung lập hoặc phản đối.
Phát âm "abstention" như thế nào?
"abstention" có phiên âm IPA /əbˈstɛnʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abstention"?
He cast an abstention in the election to show neutrality. — Anh ấy đã chọn phiếu trắng trong cuộc bầu cử để thể hiện sự trung lập.