The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phiếu điểm tiếng Anh là gì?

phiếu điểm tiếng Anh là report card /rɪˈpɔrt kɑrd/. Bảng điểm thể hiện kết quả học tập của học sinh trong một kỳ học hoặc năm học.

Hình minh hoạ "phiếu điểm" tiếng Anh là "report card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

report card

Danh từ
/rɪˈpɔrt kɑrd/

Ví dụ câu với phiếu điểm / report card

  1. 1

    Tôi đã nhận được phiếu điểm cuối kỳ của mình hôm qua.

    I received my report card yesterday.

  2. 2

    Giáo viên đã giải thích cách đọc phiếu điểm cho học sinh mới.

    The teacher explained how to read the report card to the new students.

Ghi chú dùng từ phiếu điểm

Phiếu điểm là tài liệu thể hiện thành tích học tập của học sinh, còn gọi là 'report card' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'transcript' (bảng điểm chính thức dài hạn), 'grades' (điểm số), 'report' (báo cáo học tập).

Video minh hoạ phiếu điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phiếu điểm

Câu hỏi thường gặp về "phiếu điểm"

Phiếu điểm tiếng Anh là gì?

Phiếu điểm tiếng Anh là "report card" (danh từ), nghĩa là: Bảng điểm thể hiện kết quả học tập của học sinh trong một kỳ học hoặc năm học.

"report card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"report card" nghĩa tiếng Việt là "phiếu điểm". Phiếu điểm là tài liệu thể hiện thành tích học tập của học sinh, còn gọi là 'report card' trong tiếng Anh.

Phát âm "report card" như thế nào?

"report card" có phiên âm IPA /rɪˈpɔrt kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "report card"?

I received my report card yesterday. — Tôi đã nhận được phiếu điểm cuối kỳ của mình hôm qua.