Tiếng Việt
Phiếu thưởng tiếng Anh là gì?
phiếu thưởng tiếng Anh là Reward voucher /rɪˈwɔːd ˈvaʊʧə/. Phiếu thưởng là giấy hoặc mã số dùng để nhận phần thưởng hoặc quà tặng khi đạt điều kiện nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reward voucher
Ví dụ câu với phiếu thưởng / Reward voucher
- 1
Bạn có thể đổi phiếu thưởng này lấy một món quà miễn phí.
You can exchange this reward voucher for a free gift.
- 2
Hãy giữ phiếu thưởng của bạn để nhận phần thưởng cuối chương trình.
Keep your reward voucher to claim your prize at the end of the program.
Ghi chú dùng từ phiếu thưởng
Phiếu thưởng thường dùng trong các chương trình khuyến mãi hoặc khách hàng thân thiết. Các từ liên quan: 'discount coupon' (phiếu giảm giá), 'gift card' (thẻ quà tặng), 'promo code' (mã khuyến mãi).
Video minh hoạ phiếu thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu thưởng
Câu hỏi thường gặp về "phiếu thưởng"
Phiếu thưởng tiếng Anh là gì?
Phiếu thưởng tiếng Anh là "Reward voucher" (danh từ), nghĩa là: Phiếu thưởng là giấy hoặc mã số dùng để nhận phần thưởng hoặc quà tặng khi đạt điều kiện nhất định.
"Reward voucher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reward voucher" nghĩa tiếng Việt là "phiếu thưởng". Phiếu thưởng thường dùng trong các chương trình khuyến mãi hoặc khách hàng thân thiết.
Phát âm "Reward voucher" như thế nào?
"Reward voucher" có phiên âm IPA /rɪˈwɔːd ˈvaʊʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reward voucher"?
You can exchange this reward voucher for a free gift. — Bạn có thể đổi phiếu thưởng này lấy một món quà miễn phí.