Tiếng Việt
Voucher tiếng Anh là gì?
voucher tiếng Anh là voucher /ˈvaʊtʃər/. Phiếu giảm giá hoặc phiếu quà tặng dùng để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voucher
Ví dụ câu với voucher / voucher
- 1
Tôi đã sử dụng voucher để mua đồ tại siêu thị giảm giá.
I used a voucher to buy discounted items at the supermarket.
- 2
Bạn có thể nhận voucher miễn phí khi đăng ký thành viên.
You can receive a free voucher when you register as a member.
Ghi chú dùng từ voucher
Voucher là phiếu dùng để giảm giá hoặc tặng quà. Các từ liên quan: coupon (phiếu giảm giá), gift card (thẻ quà tặng), discount (giảm giá).
Video minh hoạ voucher
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với voucher
- PhiếuVoucher
- chứng từvoucher
- phiếu chipayment voucher
- phiếu thưởngReward voucher
- phiếu kế toánAccounting voucher
- phiếu thu chiCash receipt and payment voucher
- phiếu mua hàngvoucher
- phiếu nhập khoInventory receiving voucher
- người lập phiếuvoucher maker
- chứng từ kế toánaccounting voucher
- chứng từ giao dịchtransaction voucher
- Phiếu chi tiền mặtCash payment voucher
Câu hỏi thường gặp về "voucher"
Voucher tiếng Anh là gì?
Voucher tiếng Anh là "voucher" (danh từ), nghĩa là: Phiếu giảm giá hoặc phiếu quà tặng dùng để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.
"voucher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voucher" nghĩa tiếng Việt là "voucher". Voucher là phiếu dùng để giảm giá hoặc tặng quà.
Phát âm "voucher" như thế nào?
"voucher" có phiên âm IPA /ˈvaʊtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voucher"?
I used a voucher to buy discounted items at the supermarket. — Tôi đã sử dụng voucher để mua đồ tại siêu thị giảm giá.