The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự kiêng tiếng Anh là gì?

sự kiêng tiếng Anh là abstention /əbˈstɛnʃᵊn/. Hành động hoặc trạng thái kiêng không tham gia hoặc không bỏ phiếu trong một cuộc bỏ phiếu hoặc hoạt động nào đó.

Hình minh hoạ "sự kiêng" tiếng Anh là "abstention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abstention

Danh từ
/əbˈstɛnʃᵊn/

Ví dụ câu với sự kiêng / abstention

  1. 1

    Sự kiêng bỏ phiếu của ông ấy đã ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

    His abstention from voting affected the final outcome.

  2. 2

    Sự kiêng rượu giúp anh ấy duy trì sức khỏe tốt hơn.

    Abstention from alcohol helps him maintain better health.

Ghi chú dùng từ sự kiêng

Sự kiêng liên quan đến việc tránh tham gia hoặc tiêu thụ một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'abstain' (kiêng), 'moderation' (khiêm tốn), 'self-control' (tự kiểm soát).

Video minh hoạ sự kiêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự kiêng

Câu hỏi thường gặp về "sự kiêng"

Sự kiêng tiếng Anh là gì?

Sự kiêng tiếng Anh là "abstention" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái kiêng không tham gia hoặc không bỏ phiếu trong một cuộc bỏ phiếu hoặc hoạt động nào đó.

"abstention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abstention" nghĩa tiếng Việt là "sự kiêng". Sự kiêng liên quan đến việc tránh tham gia hoặc tiêu thụ một thứ gì đó.

Phát âm "abstention" như thế nào?

"abstention" có phiên âm IPA /əbˈstɛnʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abstention"?

His abstention from voting affected the final outcome. — Sự kiêng bỏ phiếu của ông ấy đã ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.