Tiếng Việt
Phim cổ trang Trung Quốc tiếng Anh là gì?
phim cổ trang Trung Quốc tiếng Anh là Chinese historical drama /ʧaɪˈniz hɪˈstɔrɪkəl ˈdrɑmə/. Phim truyền hình Trung Quốc thể hiện các câu chuyện lịch sử cổ đại, thường có trang phục và bối cảnh truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chinese historical drama
Ví dụ câu với phim cổ trang Trung Quốc / Chinese historical drama
- 1
I love watching Chinese historical dramas set in the Ming Dynasty.
Tôi thích xem phim cổ trang Trung Quốc thời nhà Minh.
- 2
Many Chinese historical dramas are based on famous novels.
Nhiều phim cổ trang Trung Quốc dựa trên tiểu thuyết nổi tiếng.
Ghi chú dùng từ phim cổ trang Trung Quốc
Phim cổ trang Trung Quốc là thể loại phim về lịch sử cổ đại Trung Quốc, thường có trang phục truyền thống và bối cảnh lịch sử. Các từ liên quan: 'historical drama' (phim lịch sử), 'costume drama' (phim trang phục), 'period piece' (phim về thời kỳ lịch sử).
Video minh hoạ phim cổ trang Trung Quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phim cổ trang Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về "phim cổ trang Trung Quốc"
Phim cổ trang Trung Quốc tiếng Anh là gì?
Phim cổ trang Trung Quốc tiếng Anh là "Chinese historical drama" (danh từ), nghĩa là: Phim truyền hình Trung Quốc thể hiện các câu chuyện lịch sử cổ đại, thường có trang phục và bối cảnh truyền thống.
"Chinese historical drama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chinese historical drama" nghĩa tiếng Việt là "phim cổ trang Trung Quốc". Phim cổ trang Trung Quốc là thể loại phim về lịch sử cổ đại Trung Quốc, thường có trang phục truyền thống và bối cảnh lịch sử.
Phát âm "Chinese historical drama" như thế nào?
"Chinese historical drama" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz hɪˈstɔrɪkəl ˈdrɑmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chinese historical drama"?
Tôi thích xem phim cổ trang Trung Quốc thời nhà Minh. — I love watching Chinese historical dramas set in the Ming Dynasty.