Tiếng Việt
Phim cổ trang tiếng Anh là gì?
phim cổ trang tiếng Anh là historical drama /hɪˈstɔrɪkəl ˈdrɑmə/. Một thể loại phim kể về các câu chuyện lịch sử, thường có bối cảnh và trang phục truyền thống của quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
historical drama
Ví dụ câu với phim cổ trang / historical drama
- 1
Tôi thích xem phim cổ trang Trung Quốc vào cuối tuần.
I enjoy watching Chinese historical dramas on weekends.
- 2
Phim cổ trang này rất đẹp mắt với trang phục và bối cảnh cổ kính.
This historical drama is very visually stunning with traditional costumes and settings.
Ghi chú dùng từ phim cổ trang
Phim cổ trang là thể loại phim lịch sử, liên quan đến các sự kiện và nhân vật trong quá khứ. Các từ liên quan: 'historical', nghĩa là 'lịch sử', và 'drama', nghĩa là 'kịch, phim'.
Video minh hoạ phim cổ trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phim cổ trang
Câu hỏi thường gặp về "phim cổ trang"
Phim cổ trang tiếng Anh là gì?
Phim cổ trang tiếng Anh là "historical drama" (danh từ), nghĩa là: Một thể loại phim kể về các câu chuyện lịch sử, thường có bối cảnh và trang phục truyền thống của quá khứ.
"historical drama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"historical drama" nghĩa tiếng Việt là "phim cổ trang". Phim cổ trang là thể loại phim lịch sử, liên quan đến các sự kiện và nhân vật trong quá khứ.
Phát âm "historical drama" như thế nào?
"historical drama" có phiên âm IPA /hɪˈstɔrɪkəl ˈdrɑmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "historical drama"?
I enjoy watching Chinese historical dramas on weekends. — Tôi thích xem phim cổ trang Trung Quốc vào cuối tuần.