The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phin pha cà phê tiếng Anh là gì?

phin pha cà phê tiếng Anh là phin coffee maker /fɪn ˈkɒfɪ meɪkə/. Thiết bị dùng để pha cà phê kiểu Pháp, thường gồm một ống nhỏ và bộ lọc để giữ bột cà phê.

Hình minh hoạ "phin pha cà phê" tiếng Anh là "phin coffee maker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phin coffee maker

Danh từ
/fɪn ˈkɒfɪ meɪkə/

Ví dụ câu với phin pha cà phê / phin coffee maker

  1. 1

    Tôi mua một phin pha cà phê mới để thưởng thức cà phê đậm đà hơn.

    I bought a new phin coffee maker to enjoy richer coffee.

  2. 2

    Bạn có thể sử dụng phin pha cà phê để làm cà phê tại nhà dễ dàng.

    You can use a phin coffee maker to make coffee easily at home.

Ghi chú dùng từ phin pha cà phê

Phin pha cà phê là dụng cụ truyền thống của Việt Nam để pha cà phê đậm đà. Các thuật ngữ liên quan: 'cà phê phin' (drip coffee), 'bột cà phê' (coffee grounds), 'cà phê đen' (black coffee).

Video minh hoạ phin pha cà phê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phin pha cà phê

Câu hỏi thường gặp về "phin pha cà phê"

Phin pha cà phê tiếng Anh là gì?

Phin pha cà phê tiếng Anh là "phin coffee maker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để pha cà phê kiểu Pháp, thường gồm một ống nhỏ và bộ lọc để giữ bột cà phê.

"phin coffee maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phin coffee maker" nghĩa tiếng Việt là "phin pha cà phê". Phin pha cà phê là dụng cụ truyền thống của Việt Nam để pha cà phê đậm đà.

Phát âm "phin coffee maker" như thế nào?

"phin coffee maker" có phiên âm IPA /fɪn ˈkɒfɪ meɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phin coffee maker"?

I bought a new phin coffee maker to enjoy richer coffee. — Tôi mua một phin pha cà phê mới để thưởng thức cà phê đậm đà hơn.