The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy pha cafe tiếng Anh là gì?

máy pha cafe tiếng Anh là coffee maker /ˈkɒfɪ meɪkə/. Thiết bị dùng để pha cà phê tự động hoặc thủ công.

Hình minh hoạ "máy pha cafe" tiếng Anh là "coffee maker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coffee maker

Danh từ
/ˈkɒfɪ meɪkə/

Ví dụ câu với máy pha cafe / coffee maker

  1. 1

    Tôi mua một máy pha cà phê mới để tiết kiệm thời gian sáng.

    I bought a new coffee maker to save time in the morning.

  2. 2

    Máy pha cà phê này dễ sử dụng và làm cà phê ngon.

    This coffee maker is easy to use and makes good coffee.

Ghi chú dùng từ máy pha cafe

Máy pha cà phê là thiết bị dùng để chế biến cà phê. Các từ liên quan: 'espresso machine' (máy pha cà phê espresso), 'coffee filter' (lọc cà phê), 'brewing' (pha chế).

Video minh hoạ máy pha cafe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy pha cafe

Câu hỏi thường gặp về "máy pha cafe"

Máy pha cafe tiếng Anh là gì?

Máy pha cafe tiếng Anh là "coffee maker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để pha cà phê tự động hoặc thủ công.

"coffee maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coffee maker" nghĩa tiếng Việt là "máy pha cafe". Máy pha cà phê là thiết bị dùng để chế biến cà phê.

Phát âm "coffee maker" như thế nào?

"coffee maker" có phiên âm IPA /ˈkɒfɪ meɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coffee maker"?

I bought a new coffee maker to save time in the morning. — Tôi mua một máy pha cà phê mới để tiết kiệm thời gian sáng.