Tiếng Việt
Phổ cập giáo dục tiếng Anh là gì?
phổ cập giáo dục tiếng Anh là universal education /ˌjunəˈvɜrsəl ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Giáo dục phổ cập là hệ thống giáo dục nhằm cung cấp kiến thức cơ bản cho mọi người trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
universal education
Ví dụ câu với phổ cập giáo dục / universal education
- 1
Chính phủ đã thúc đẩy phổ cập giáo dục để nâng cao trình độ dân trí.
The government has promoted universal education to improve the literacy rate.
- 2
Phổ cập giáo dục là mục tiêu của nhiều quốc gia phát triển.
Universal education is a goal for many developing countries.
Ghi chú dùng từ phổ cập giáo dục
Phổ cập giáo dục là quá trình đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận giáo dục cơ bản. Các thuật ngữ liên quan: 'education system' (hệ thống giáo dục), 'literacy' (trình độ đọc viết), 'access to education' (tiếp cận giáo dục).
Video minh hoạ phổ cập giáo dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phổ cập giáo dục
Câu hỏi thường gặp về "phổ cập giáo dục"
Phổ cập giáo dục tiếng Anh là gì?
Phổ cập giáo dục tiếng Anh là "universal education" (danh từ), nghĩa là: Giáo dục phổ cập là hệ thống giáo dục nhằm cung cấp kiến thức cơ bản cho mọi người trong xã hội.
"universal education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"universal education" nghĩa tiếng Việt là "phổ cập giáo dục". Phổ cập giáo dục là quá trình đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận giáo dục cơ bản.
Phát âm "universal education" như thế nào?
"universal education" có phiên âm IPA /ˌjunəˈvɜrsəl ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "universal education"?
The government has promoted universal education to improve the literacy rate. — Chính phủ đã thúc đẩy phổ cập giáo dục để nâng cao trình độ dân trí.