The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó giám đốc phụ trách kỹ thuật tiếng Anh là gì?

phó giám đốc phụ trách kỹ thuật tiếng Anh là deputy director in charge of technical matters /ˈdɛpjəti dəˈrɛktər ɪn ʧɑrʤ ʌv ˈtɛknɪkəl ˈmætərz/. Phó giám đốc chịu trách nhiệm về các vấn đề kỹ thuật trong tổ chức.

Hình minh hoạ "phó giám đốc phụ trách kỹ thuật" tiếng Anh là "deputy director in charge of technical matters"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deputy director in charge of technical matters

Danh từ
/ˈdɛpjəti dəˈrɛktər ɪn ʧɑrʤ ʌv ˈtɛknɪkəl ˈmætərz/

Ví dụ câu với phó giám đốc phụ trách kỹ thuật / deputy director in charge of technical matters

  1. 1

    Ông ấy là phó giám đốc phụ trách kỹ thuật của công ty.

    He is the deputy director in charge of technical matters at the company.

  2. 2

    Vai trò của phó giám đốc phụ trách kỹ thuật rất quan trọng trong dự án.

    The role of the deputy director in charge of technical matters is very important in the project.

Ghi chú dùng từ phó giám đốc phụ trách kỹ thuật

Phó giám đốc phụ trách kỹ thuật là người hỗ trợ giám đốc trong lĩnh vực kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan: giám đốc (director), trưởng phòng (manager), kỹ thuật (technical).

Video minh hoạ phó giám đốc phụ trách kỹ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó giám đốc phụ trách kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về "phó giám đốc phụ trách kỹ thuật"

Phó giám đốc phụ trách kỹ thuật tiếng Anh là gì?

Phó giám đốc phụ trách kỹ thuật tiếng Anh là "deputy director in charge of technical matters" (danh từ), nghĩa là: Phó giám đốc chịu trách nhiệm về các vấn đề kỹ thuật trong tổ chức.

"deputy director in charge of technical matters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deputy director in charge of technical matters" nghĩa tiếng Việt là "phó giám đốc phụ trách kỹ thuật". Phó giám đốc phụ trách kỹ thuật là người hỗ trợ giám đốc trong lĩnh vực kỹ thuật.

Phát âm "deputy director in charge of technical matters" như thế nào?

"deputy director in charge of technical matters" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti dəˈrɛktər ɪn ʧɑrʤ ʌv ˈtɛknɪkəl ˈmætərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deputy director in charge of technical matters"?

He is the deputy director in charge of technical matters at the company. — Ông ấy là phó giám đốc phụ trách kỹ thuật của công ty.